Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会经济社會經濟

shè huì jīng jì

社会经济 là gì?

社会经济 [shè huì jīng jì] có nghĩa là kinh tế - xã hội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会经济 trong tiếng Việt

kinh tế - xã hội

Cách đọc và ghi nhớ 社会经济

社会经济 được đọc là shè huì jīng jì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh tế - xã hội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan