Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会等级社會等級

shè huì děng jí

社会等级 là gì?

社会等级 [shè huì děng jí] có nghĩa là địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会等级 trong tiếng Việt

  1. địa vị xã hội
  2. giai cấp
  3. tầng lớp

Cách đọc và ghi nhớ 社会等级

社会等级 được đọc là shè huì děng jí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan