奴隶社会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奴隶社会
xã hội sở hữu nô lệ (đứng trước xã hội phong kiến 封建社會|封建社会 trong lý thuyết Marxist)
Giản thể奴隶社会
Phồn thể奴隸社會
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng