社会环境
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社会环境
môi trường xã hội; bối cảnh
Giản thể社会环境
Phồn thể社會環境
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng