Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会环境社會環境

shè huì huán jìng

社会环境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会环境 trong tiếng Việt

  1. môi trường xã hội
  2. bối cảnh
Tra từ liên quan