Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会工作社會工作

shè huì gōng zuò

社会工作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会工作 trong tiếng Việt

công tác xã hội

Tra từ liên quan