Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
德国统一社会党德國統一社會黨

Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎng

德国统一社会党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 德国统一社会党 trong tiếng Việt

Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)

Tra từ liên quan