社会公共利益
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社会公共利益
lợi ích công cộng
Giản thể社会公共利益
Phồn thể社會公共利益
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng