中国社会科学院
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)
Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc
›中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huìHiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)
›中国特色社会主义Zhōng guó tè sè shè huì zhǔ yìchủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc, cụm từ được ĐCSTQ giới thiệu năm 1986 để chỉ mô hình tư tưởng của họ…
›中国消费者协会Zhōng guó Xiāo fèi zhě Xié huìHiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)
›中国石油天然气集团公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sīTập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc
›中国移动通信Zhōng guó Yí dòng Tōng xìnChina Mobile (công ty viễn thông nhà nước Trung Quốc)
›中国籍Zhōng guó jíquốc tịch Trung Quốc
›中国石化Zhōng guó Shí huàTập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.