Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会平等社會平等

shè huì píng děng

社会平等 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会平等 trong tiếng Việt

bình đẳng xã hội

Tra từ liên quan