Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会阶层社會階層

shè huì jiē céng

社会阶层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会阶层 trong tiếng Việt

giai cấp xã hội

Tra từ liên quan