社会阶层
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社会阶层
giai cấp xã hội
Giản thể社会阶层
Phồn thể社會階層
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng