企业社会责任
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
企业社会责任
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
Giản thể企业社会责任
Phồn thể企業社會責任
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng