企业社会责任企業社會責任 qǐ yè shè huì zé rèn 企业社会责任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 企业社会责任 trong tiếng Việt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan