Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会行动社會行動

shè huì xíng dòng

社会行动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会行动 trong tiếng Việt

hành động xã hội

Tra từ liên quan