Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会保障社會保障

shè huì bǎo zhàng

社会保障 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会保障 trong tiếng Việt

an sinh xã hội

Tra từ liên quan