人文社会学科
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人文社会学科
nhân văn và khoa học xã hội
Giản thể人文社会学科
Phồn thể人文社會學科
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng