社会民主主义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社会民主主义
chủ nghĩa dân chủ xã hội
Giản thể社会民主主义
Phồn thể社會民主主義
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng