Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会总需求社會總需求

shè huì zǒng xū qiú

社会总需求 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会总需求 trong tiếng Việt

tổng nhu cầu xã hội; tổng yêu cầu của xã hội

Tra từ liên quan