社会总需求
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社会总需求
tổng nhu cầu xã hội; tổng yêu cầu của xã hội
Giản thể社会总需求
Phồn thể社會總需求
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng