社会融资社會融資 shè huì róng zī 社会融资 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 社会融资 trong tiếng Việt huy động vốn tư nhân (phi chính phủ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan