Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会融资社會融資

shè huì róng zī

社会融资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会融资 trong tiếng Việt

huy động vốn tư nhân (phi chính phủ)

Tra từ liên quan