Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社会党社會黨

shè huì dǎng

社会党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社会党 trong tiếng Việt

đảng xã hội chủ nghĩa

Tra từ liên quan