Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
公民社会公民社會

gōng mín shè huì

公民社会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 公民社会 trong tiếng Việt

xã hội dân sự

Tra từ liên quan