Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “层”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
céng

tầng, lớp

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
层云
céng yún

mây tầng

Cụm từ
层压
céng yā

ép laminate

Cụm từ
层叠
céng dié

lớp chồng lên nhau; dạng bậc thang

Cụm từ
层子
céng zi

tầng địa chất

Cụm từ
层层
céng céng

từng lớp từng lớp

Cụm từ
层岩
céng yán

đá phân lớp; đá phiến

Cụm từ
层峦
céng luán

núi non trùng điệp

Cụm từ
层报
céng bào

báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp

Cụm từ
层楼
céng lóu

tòa nhà nhiều tầng; tháp; chùa

Cụm từ
层次
céng cì

tầng; mức độ; sự phân tầng; sắp xếp ý tưởng; vị thế (của một người)

Cụm từ
层流
céng liú

dòng chảy tầng

Cụm từ
层状
céng zhuàng

phân lớp; dạng tầng (địa chất)

Cụm từ
层理
céng lǐ

sự phân lớp

Cụm từ
层级
céng jí

cấp độ; hệ thống phân cấp

Cụm từ
层面
céng miàn

khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp

Cụm từ
层积云
céng jī yún

mây tích tầng

Cụm từ
层出不穷
céng chū bù qióng

không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)

Thành ngữ
层层传达
céng céng chuán dá

truyền đạt lần lượt

Cụm từ
层层加码
céng céng jiā mǎ

tăng dần dần; tăng từng bước

Cụm từ
层峦叠嶂
céng luán dié zhàng

núi non trùng điệp (thành ngữ)

Thành ngữ
层次分明
céng cì fēn míng

có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt

Cụm từ
层见迭出
céng jiàn dié chū

xảy ra thường xuyên; xảy ra lặp đi lặp lại

Cụm từ
层压式推销
céng yā shì tuī xiāo

kế hoạch bán hàng đa cấp

Cụm từ