Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜锈层銅鏽層

tóng xiù céng

铜锈层 là gì?

铜锈层 [tóng xiù céng] có nghĩa là lớp gỉ đồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜锈层 trong tiếng Việt

lớp gỉ đồng

Cách đọc và ghi nhớ 铜锈层

铜锈层 được đọc là tóng xiù céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp gỉ đồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan