双层公共汽车
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
双层公共汽车
xe buýt hai tầng
Giản thể双层公共汽车
Phồn thể雙層公共汽車
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng