Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层面層面

céng miàn

层面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层面 trong tiếng Việt

khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp

Tra từ liên quan