层面層面
层面 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 层面 trong tiếng Việt
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp