Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层子層子

céng zi

层子 là gì?

层子 [céng zi] có nghĩa là tầng địa chất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层子 trong tiếng Việt

tầng địa chất

Cách đọc và ghi nhớ 层子

层子 được đọc là céng zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng địa chất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan