Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高层旅馆高層旅館

gāo céng lǚ guǎn

高层旅馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高层旅馆 trong tiếng Việt

khách sạn sang trọng; khách sạn cao cấp

Tra từ liên quan