Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双层巴士雙層巴士

shuāng céng bā shì

双层巴士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双层巴士 trong tiếng Việt

xe buýt hai tầng

Tra từ liên quan