层次分明層次分明 céng cì fēn míng 层次分明 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 层次分明 trong tiếng Việt có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan