层次分明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
层次分明
có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt
Giản thể层次分明
Phồn thể層次分明
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng