Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层次分明層次分明

céng cì fēn míng

层次分明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层次分明 trong tiếng Việt

có tầng lớp; có cấu trúc; gồm các phần rõ rệt

Tra từ liên quan