高层建筑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高层建筑
tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời
Giản thể高层建筑
Phồn thể高層建築
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng