高层建筑高層建築 gāo céng jiàn zhù 高层建筑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高层建筑 trong tiếng Việt tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan