层層
层 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 层 trong tiếng Việt
chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán) bó; số đếm cho các lớp
chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng; (toán) bó; số đếm cho các lớp