Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙门断层龍門斷層

Lóng mén duàn céng

龙门断层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙门断层 trong tiếng Việt

Đường đứt gãy Longmenshan, một đứt gãy kiến tạo hoạt động mạnh ở ranh giới phía tây bắc của bồn địa Tứ Xuyên

Tra từ liên quan