Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
双层雙層

shuāng céng

双层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 双层 trong tiếng Việt

hai tầng; xe hai tầng

Tra từ liên quan