Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附面层附面層

fù miàn céng

附面层 là gì?

附面层 [fù miàn céng] có nghĩa là lớp biên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附面层 trong tiếng Việt

lớp biên

Cách đọc và ghi nhớ 附面层

附面层 được đọc là fù miàn céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp biên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan