Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子层数電子層數

diàn zǐ céng shù

电子层数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子层数 trong tiếng Việt

số lớp electron (hóa học)

Tra từ liên quan