Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层压層壓

céng yā

层压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层压 trong tiếng Việt

ép laminate

Tra từ liên quan