层见迭出 là gì?
层见迭出 [céng jiàn dié chū] có nghĩa là xảy ra thường xuyên; xảy ra lặp đi lặp lại.
Nghĩa của từ 层见迭出 trong tiếng Việt
- xảy ra thường xuyên
- xảy ra lặp đi lặp lại
Cách đọc và ghi nhớ 层见迭出
层见迭出 được đọc là céng jiàn dié chū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xảy ra thường xuyên; xảy ra lặp đi lặp lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .