层理 là gì?
层理 [céng lǐ] có nghĩa là sự phân lớp.
Nghĩa của từ 层理 trong tiếng Việt
sự phân lớp
Cách đọc và ghi nhớ 层理
层理 được đọc là céng lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự phân lớp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .