Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层出不穷層出不窮

céng chū bù qióng

层出不穷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层出不穷 trong tiếng Việt

không ngừng xuất hiện; không ngớt; tầng tầng lớp lớp (thành ngữ)

Tra từ liên quan