Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电子层電子層

diàn zǐ céng

电子层 là gì?

电子层 [diàn zǐ céng] có nghĩa là lớp electron (trong nguyên tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电子层 trong tiếng Việt

lớp electron (trong nguyên tử)

Cách đọc và ghi nhớ 电子层

电子层 được đọc là diàn zǐ céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp electron (trong nguyên tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan