Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层层加码層層加碼

céng céng jiā mǎ

层层加码 là gì?

层层加码 [céng céng jiā mǎ] có nghĩa là tăng dần dần; tăng từng bước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层层加码 trong tiếng Việt

  1. tăng dần dần
  2. tăng từng bước

Cách đọc và ghi nhớ 层层加码

层层加码 được đọc là céng céng jiā mǎ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng dần dần; tăng từng bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan