Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首层首層

shǒu céng

首层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首层 trong tiếng Việt

tầng một; tầng trệt

Tra từ liên quan