Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
层级層級

céng jí

层级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 层级 trong tiếng Việt

cấp độ; hệ thống phân cấp

Tra từ liên quan