Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错层錯層

cuò céng

错层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错层 trong tiếng Việt

nhà lệch tầng

Tra từ liên quan