Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
链路层鏈路層

liàn lù céng

链路层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链路层 trong tiếng Việt

tầng liên kết

Tra từ liên quan