Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
金凤区
Jīn fèng qū

quận Jinfeng của thành phố Yinchuan 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
金鱼藻
jīn yú zǎo

rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)

Cụm từ
金鱼草
jīn yú cǎo

hoa mõm chó (Antirrhinum majus)

Cụm từ
金鱼佬
jīn yú lǎo

kẻ ấu dâm (tiếng lóng, ám chỉ vụ án một kẻ bắt cóc trẻ em ở Hồng Kông dụ dỗ các bé gái với lời hứa cho xem "cá vàng" trong căn hộ của hắn)

Tiếng lóng xã hội
金鱼
jīn yú

cá vàng

Cụm từ
金发碧眼
jīn fà bì yǎn

tóc vàng mắt xanh; vàng hoe; ngoại hình phương Tây

Cụm từ
金发
jīn fà

tóc vàng; vàng hoe; tóc sáng màu

Cụm từ
金马奖
Jīn mǎ jiǎng

Liên hoan và Giải thưởng Phim Kim Mã

Cụm từ
金饰
jīn shì

trang sức bằng vàng

Cụm từ
金饭碗
jīn fàn wǎn

công việc ổn định và thu nhập cao

Cụm từ
金额雀鹛
jīn é què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi cụt trán vàng (Alcippe variegaticeps)

Cụm từ
金额叶鹎
jīn é yè bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chim lá trán vàng (Chloropsis aurifrons)

Cụm từ
金额丝雀
jīn é sī què

(loài chim ở Trung Quốc) se sẻ trán đỏ (Serinus pusillus)

Cụm từ
金额
jīn é

số tiền; giá trị tiền tệ

Cụm từ
金头黑雀
jīn tóu hēi què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ mào vàng (Pyrrhoplectes epauletta)

Cụm từ
金头缝叶莺
jīn tóu fèng yè yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích thợ may núi (Phyllergates cuculatus)

Cụm từ
金头穗鹛
jīn tóu suì méi

(loài chim ở Trung Quốc) khướu vàng (Stachyridopsis chrysaea)

Cụm từ
金头扇尾莺
jīn tóu shàn wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ đồng đầu vàng (Cisticola exilis)

Cụm từ
金领
jīn lǐng

cổ cồn vàng; giám đốc cấp cao; công nhân có tay nghề cao

Cụm từ
金顶戴菊鸟
jīn dǐng dài jú niǎo

chim mào vàng (Regulus satrapa)

Cụm từ
金顶戴菊
jīn dǐng dài jú

chim mào vàng (Regulus satrapa)

Cụm từ
金霸王
Jīn bà wáng

Duracell (thương hiệu pin của Mỹ, v.v.)

Cụm từ
金鸡纳霜
jīn jī nà shuāng

bột quinine

Cụm từ
金鸡纳树
jīn jī nà shù

Cinchona ledgeriana, cây có vỏ chứa quinine

Cụm từ
金鸡纳
jīn jī nà

quinine (Cinchona ledgeriana)

Cụm từ
金鸡独立
jīn jī dú lì

kim kê độc lập (tư thế thái cực); đứng một chân

Cụm từ
金鸡
jīn jī

gà lôi vàng (Chrysolophus pictus)

Cụm từ
金雀花
jīn què huā

cây đậu chổi; cây kim tước (họ Đậu)

Cụm từ
金阳县
Jīn yáng xiàn

huyện Jinyang ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
金阳
Jīn yáng

huyện Jinyang ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ