Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萤光螢光

yíng guāng

萤光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萤光 trong tiếng Việt

biến thể Đài Loan của 熒光|荧光[ying2 guang1]

Tra từ liên quan