Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
针箍
zhēn gū

ống đệm ngón tay

Cụm từ
针砭
zhēn biān

phê bình; bày tỏ lo ngại; phương pháp châm cứu cổ đại dùng đá nhọn làm kim châm

Cụm từ
针眼
zhēn yan

(y học) chắp mắt

Cụm từ
针状
zhēn zhuàng

hình kim

Cụm từ
针灸
zhēn jiǔ

châm cứu; điều trị hoặc được điều trị bằng châm cứu

Cụm từ
针法
zhēn fǎ

khâu, may

Cụm từ
针毡
zhēn zhān

thêu len kim (thủ công); miếng nỉ dùng làm gối ghim

Cụm từ
针扎
zhēn zhā

gối cắm kim

Cụm từ
针尾鸭
zhēn wěi yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt đuôi kim phương bắc (Anas acuta)

Cụm từ
针尾绿鸠
zhēn wěi lǜ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu xanh đuôi kim (Treron apicauda)

Cụm từ
针尾沙锥
zhēn wěi shā zhuī

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ giun đuôi kim (Gallinago stenura)

Cụm từ
针尖对麦芒
zhēn jiān duì mài máng

đối lập nhau một cách gay gắt, không bên nào chịu nhượng bộ (thành ngữ)

Thành ngữ
针尖儿对麦芒儿
zhēn jiān r duì mài máng r

xem 針尖對麥芒|针尖对麦芒[zhen1 jian1 dui4 mai4 mang2]

Cụm từ
针对性
zhēn duì xìng

tập trung; hướng đi; mục đích; sự liên quan

Cụm từ
针对
zhēn duì

nhắm vào; tập trung vào; nhằm vào hoặc chống lại; để đối phó với

Cụm từ
针孔摄影机
zhēn kǒng shè yǐng jī

máy ảnh lỗ kim (dùng cho gián điệp, nhìn trộm, v.v.)

Cụm từ
针孔
zhēn kǒng

lỗ kim

Cụm từ
针剂瓶
zhēn jì píng

ống thuốc tiêm

Cụm từ
针剂
zhēn jì

chất lỏng được nạp vào ống tiêm để tiêm dưới da

Cụm từ
针刺麻醉
zhēn cì má zuì

gây tê bằng châm cứu

Cụm từ
针刺
zhēn cì

châm kim; trị liệu bằng châm cứu

Cụm từ
针具
zhēn jù

kim châm cứu; kim tiêm

Cụm từ
zhēn

kim; ghim; mũi tiêm; mũi khâu; LT:根[gen1],支[zhi1]

Từ vựng
釜底游鱼
fǔ dǐ yóu yú

cá dưới đáy nồi (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng

Thành ngữ
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn

đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi

Cụm từ
釜山广域市
Fǔ shān guǎng yù shì

Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道|庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], Hàn Quốc

Cụm từ
釜山市
Fǔ shān shì

Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道|庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], Hàn Quốc

Cụm từ
釜山
Fǔ shān

Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道|庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], Hàn Quốc

Cụm từ

ấm đun; nồi lớn

Từ vựng

poloni (hoá học); cách đọc tại Đài Loan: [po4]

Từ vựng