Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
螺旋

luó xuán

螺旋 là gì?

螺旋 [luó xuán] có nghĩa là xoắn ốc; dạng xoắn; vít.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 螺旋 trong tiếng Việt

  1. xoắn ốc
  2. dạng xoắn
  3. vít

Cách đọc và ghi nhớ 螺旋

螺旋 được đọc là luó xuán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoắn ốc; dạng xoắn; vít”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan