螭 chī 螭 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 螭 trong tiếng Việt rồng chưa mọc sừng (trong thần thoại hoặc huy hiệu); biến thể của 魑[chi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan