萤幕保护装置 là gì?
萤幕保护装置 [yíng mù bǎo hù zhuāng zhì] có nghĩa là trình bảo vệ màn hình (Đài Loan).
Nghĩa của từ 萤幕保护装置 trong tiếng Việt
trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)
Cách đọc và ghi nhớ 萤幕保护装置
萤幕保护装置 được đọc là yíng mù bǎo hù zhuāng zhì, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .