螺旋粉 luó xuán fěn 螺旋粉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 螺旋粉 trong tiếng Việt mì ống hình xoắn ốc (mì Ý hình xoắn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan